Thuật ngữ
Thuật ngữ Phật học và Hạnh đầu đà
Thuật ngữ Pāli được ghi kèm dấu phụ chuẩn. Chức năng tìm kiếm bỏ qua dấu phụ, nên bạn có thể gõ không dấu.
A
- Abbhokāsika (Người sống ngoài trời)
- Người sống ngoài trời; hạnh đầu đà thứ mười.
- Ajahn (Thầy)
- Dạng tiếng Thái của từ Pāli ācariya, “thầy”; danh xưng dành cho các vị tăng trưởng lão.
- Anattā (Vô ngã)
- Vô ngã; một trong ba đặc tính của hiện hữu.
- Anicca (Vô thường)
- Vô thường; một trong ba đặc tính của hiện hữu.
- Arañña (Rừng, a-lan-nhã)
- Rừng hay nơi hoang vắng; theo chú giải, là nơi cách làng ít nhất năm trăm tầm cung.
B
- Bhikkhu (Tỳ-khưu)
- Vị tăng Phật giáo đã thọ cụ túc giới.
- Bhikkhunī (Tỳ-khưu-ni)
- Vị ni Phật giáo đã thọ cụ túc giới.
- Bodhi (Bồ-đề)
- Giác ngộ; cũng là tên cây mà Đức Phật đã giác ngộ dưới gốc.
- Buddha (Đức Phật)
- “Bậc Giác Ngộ”; danh hiệu của Siddhattha Gotama (Tất-đạt-đa Cồ-đàm), vị sáng lập Phật giáo.
C
- Cīvara (Y)
- Y phục của người xuất gia.
D
- Dāna (Bố thí)
- Sự rộng lượng hay bố thí; pháp đầu tiên trong các ba-la-mật truyền thống và là nền tảng của sự tu tập.
- Dhamma (Pháp)
- Giáo pháp của Đức Phật; cũng có nghĩa là chân lý và các pháp, hiện tượng (tiếng Phạn: dharma).
- Dhutaṅga (Hạnh đầu đà)
- “Chi phần để rũ bỏ”; một trong mười ba hạnh khổ hạnh tùy chọn.
- Dukkha (Khổ)
- Khổ, bức bách hay bất toại nguyện; chân lý cao quý thứ nhất (Khổ đế).
E
- Ekāsanika (Nhất tọa thực)
- Người ăn trong một lần ngồi; hạnh đầu đà thứ năm.
K
- Kamma (Nghiệp)
- Hành động có tác ý và quả của nó (tiếng Phạn: karma).
- Kuṭi (Cốc, liêu)
- Căn cốc nhỏ của người xuất gia, đặc biệt ở các tu viện rừng.
M
- Mahākassapa (Tôn giả Ma-ha Ca-diếp)
- Một đại đệ tử của Đức Phật, đệ nhất về hạnh đầu đà (tiếng Phạn: Mahākāśyapa).
- Maraṇassati (Niệm sự chết)
- Niệm sự chết; pháp quán được hỗ trợ bởi hạnh sống ở nghĩa địa.
- Trung đạo
- Con đường của Đức Phật, tránh cả hưởng thụ dục lạc lẫn hành xác.
N
- Nesajjika (Thường ngồi không nằm)
- Người giữ hạnh ngồi, không nằm; hạnh đầu đà thứ mười ba.
- Nibbāna (Niết-bàn)
- Mục đích tối hậu của sự tu tập Phật giáo: sự chấm dứt tham, sân, si (tiếng Phạn: nirvāṇa).
- Nissaya (Vật nương tựa)
- Sự nương tựa; bốn vật nương tựa của đời sống xuất gia là vật thực khất thực, y phấn tảo, gốc cây và thuốc men đơn giản.
P
- Pāli (Tiếng Pāli)
- Ngôn ngữ của kinh điển Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda).
- Paṃsukūla (Y phấn tảo)
- Vải vụn hay vải phế thải; nguồn vải may y trong hạnh đầu đà thứ nhất.
- Paññā (Tuệ)
- Trí tuệ hay sự sáng suốt phân biện.
- Patta (Bát)
- Bát khất thực của người xuất gia.
- Piṇḍapāta (Khất thực)
- Vật thực khất thực, và việc đi khất thực để nhận vật thực ấy.
- Giới
- Các điều học; cư sĩ thường giữ năm giới, khách tu tập thường giữ tám giới (Pāli: sikkhāpada).
R
- Rukkhamūla (Gốc cây)
- Gốc cây; chỗ ở của hạnh đầu đà thứ chín.
S
- Samādhi (Định)
- Sự định tâm hay tâm an trú.
- Saṅgha (Tăng đoàn)
- Cộng đồng người xuất gia; theo nghĩa rộng, cộng đồng những người tu tập.
- Sīla (Giới)
- Đạo đức, giới hạnh.
- Sosānika (Sống ở nghĩa địa)
- Người sống ở nghĩa địa; hạnh đầu đà thứ mười một.
- Sutta (Kinh)
- Bài giảng của Đức Phật hoặc các đệ tử (tiếng Phạn: sūtra).
T
- Theravāda (Phật giáo Nguyên thủy)
- “Giáo lý của các bậc trưởng lão”; truyền thống Phật giáo ở Sri Lanka và lục địa Đông Nam Á.
- Thudong (Tu đầu đà kiểu Thái)
- Dạng tiếng Thái của dhutanga (ธุดงค์); cũng chỉ lối du hành tu tập của chư tăng tu rừng Thái Lan.
- Tipiṭaka (Tam tạng)
- “Ba giỏ”; kinh điển Pāli gồm Luật tạng (Vinaya), Kinh tạng (Sutta) và Vi Diệu Pháp (Abhidhamma).
- Toutuo (Đầu đà)
- Chữ Hán 头陀, phiên âm từ tiếng Phạn dhūta; thuật ngữ Đông Á chỉ các hạnh khổ hạnh.
U
- Uposatha (Bố-tát)
- Ngày trai giới, vào ngày trăng non và trăng tròn (thường cả ngày thượng huyền và hạ huyền).
V
- Vassa (An cư mùa mưa)
- Ba tháng an cư mùa mưa, trong thời gian đó người xuất gia ở yên một chỗ.
- Vinaya (Luật)
- Bộ giới luật của người xuất gia.
- Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo)
- “Con đường Thanh tịnh”, bộ luận thế kỷ V của Ngài Buddhaghosa (Phật Âm); Chương II mô tả các hạnh đầu đà.
W
- Wat (Chùa)
- Từ tiếng Thái, Lào và Khmer chỉ chùa hoặc tu viện Phật giáo.