Chuyển đến nội dung chính
Dhutanga.org

Về Hạnh đầu đà

13 Hạnh đầu đà (Dhutaṅga): Ý nghĩa và cách thực hành

Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga, “Con đường Thanh tịnh”, thế kỷ V) mô tả mười ba pháp tu tùy chọn mà một vị xuất gia có thể tự nguyện thọ trì để nuôi dưỡng sự tri túc, giản dị và tinh tấn. Luận xếp chúng theo đối tượng liên quan: hai hạnh về y phục, năm hạnh về vật thực, năm hạnh về chỗ ở và một hạnh về tinh tấn. Không hạnh nào là giới luật trong Luật tạng; mỗi hạnh là một sự phát nguyện cá nhân, được thọ trì hay xả bỏ tùy hoàn cảnh và sự hướng dẫn.

Tác giả
Ban biên tập Dhutanga.org
Thẩm định
Đang chờ thẩm định giáo lý
Truyền thống
Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda), kèm ghi chú so sánh
Ngày đăng
Thẩm định lần cuối

Y phục

  1. Y phấn tảo — mặc y may từ vải bị vứt bỏ

    Paṃsukūlikaṅga

    Chỉ dùng vải đã bị người ta vứt bỏ, thay vì y do cư sĩ dâng cúng.

  2. Chỉ giữ ba y

    Tecīvarikaṅga

    Không sở hữu vải vóc nào ngoài y hai lớp, y vai trái và y nội.

Vật thực khất thực

  1. Thường khất thực — chỉ dùng vật thực nhận được khi đi khất thực

    Piṇḍapātikaṅga

    Sống nhờ vật thực nhận được khi đi khất thực, thay vì nhận lời thỉnh mời hay vật thực chia cho Tăng chúng.

  2. Khất thực theo thứ lớp từng nhà

    Sapadānacārikaṅga

    Nhận vật thực lần lượt từ mỗi nhà, không bỏ qua nhà nghèo hay tìm đến nhà hào phóng.

  3. Nhất tọa thực — ăn trong một lần ngồi

    Ekāsanikaṅga

    Dùng vật thực trong ngày trong một lần ngồi, và không ăn nữa sau khi đã đứng dậy.

  4. Nhất bát thực — chỉ ăn trong bát

    Pattapiṇḍikaṅga

    Đặt mọi vật thực vào một bát khất thực duy nhất và chỉ ăn từ bát ấy, không dùng chén dĩa khác.

  5. Không nhận vật thực sau

    Khalupacchābhattikaṅga

    Khi đã tỏ ý đủ rồi, thì từ chối mọi vật thực được dâng thêm sau đó.

Chỗ ở

  1. Sống trong rừng (a-lan-nhã)

    Āraññikaṅga

    Sống xa làng xóm, nơi hoang dã, để được độc cư.

  2. Sống dưới gốc cây

    Rukkhamūlikaṅga

    Trú dưới gốc cây thay vì dưới mái nhà.

  3. Sống ngoài trời

    Abbhokāsikaṅga

    Trú ngụ mà không có mái che hay cây cối phía trên.

  4. Sống ở nghĩa địa

    Sosānikaṅga

    Sống gần nơi hỏa táng để quán niệm về cái chết và vô thường.

  5. Tùy xứ trú — nhận bất cứ chỗ ở nào được chỉ định

    Yathāsanthatikaṅga

    Dùng bất cứ chỗ ở nào được phân cho, không đòi chỗ tốt hơn.

Tinh tấn

  1. Thường ngồi không nằm

    Nesajjikaṅga

    Chỉ giữ các oai nghi ngồi, đứng và đi, không nằm xuống để ngủ.

Nguồn và tài liệu đọc thêm

  1. The Path of Purification (Thanh Tịnh Đạo — Visuddhimagga), Chương II, bản dịch của Bhikkhu Ñāṇamoli (mở trang web bên ngoài)
  2. SN 16.5 Jiṇṇa Sutta (Kinh Già) — Tôn giả Ma-ha Ca-diếp và các hạnh đầu đà (mở trang web bên ngoài)
  3. AN 5.181 Āraññaka Sutta (Kinh Người Sống Ở Rừng) — năm hạng người sống ở rừng (mở trang web bên ngoài)
  4. AN 1.188–197 — Tôn giả Ma-ha Ca-diếp, đệ nhất trong những vị giữ hạnh đầu đà (mở trang web bên ngoài)
  5. Kamala Tiyavanich, Forest Recollections: Wandering Monks in Twentieth-Century Thailand (Hồi ức rừng: chư tăng du hành ở Thái Lan thế kỷ XX; University of Hawaiʻi Press, 1997)

Báo lỗi trang này